- 1.biến thể của 麒麟[qi2 lin2]
- 2.kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc)
- 3.kỳ lân Trung Quốc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Cách đọc khác:qílín — 騏麟 — phiên âm của 麒麟[qi2 lin2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 騏ngựa lang
- 麐biến thể của 麟[lin2]
- 麟dùng trong 麒麟[qi2 lin2]
- 騏驎騏驎 — (trang nhã) ngựa tốt / dạng khác của 麒麟[qi2 lin2]
- 麒麟kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
- 麟洛thị trấn Linlo ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 麟經tên khác của Kinh Xuân Thu 春秋
- 麟遊huyện Lâm Du, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây