字義Nghĩa
hai con ở ngoài cùng trong ba con ngựamáy dịch
cānTHAM
- 1.ngựa phía ngoài trong đội 4 con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骖 (形声。从马,参声。本义独辕车所驾的三匹马) 同本义 骖,驾三马也。--《说文》 载骖载驷。--《诗·小雅·采菽》 又如骖驾(三匹马驾的车子) 驾车时在两边的马 两骖如舞。--《诗·郑风·大叔于田》 两骖列,两服入厩。--《荀子·哀公》 左骖殪兮右刃伤。--《楚辞·九歌·国殇》 停骖遥望独徘徊。--《三国演义》 又如骖服(驾车的马匹。在两旁的称骖马,在中间驾车辕的称服马);骖靳(比喻先后相随) 马 骖cān古代驾在车前两侧的马。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 参 [cān] chỉ âm.
駅 — ngựa