字義Nghĩa
ngựa nổi tiếngmáy dịch
liúLƯU
- 1.ngựa màu nâu đỏ, bờm đen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骝 黑鬣、黑尾巴的红马。泛指骏马 骝liú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
騖 — ngựa