學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nâng lên, giữ caomáy dịch

qiānKHIÊN

  1. 1.nâng lên, vươn lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骞 (形声。从马,寒省声。本义马腹病,指腹部亏损低陷) 同本义 骞,马腹垫也。--《说文》。谓马腹低陷不充垫者,下也。 闵子骞名损,或曰即左襄廿三传之闵子马。--《史记·弟子传》 骞,马腹垫也。臣锴曰腹病骞损。《诗》曰不骞不亏”。古人名损字骞。--五代·徐锴《说文系传》 也指其他动物的肚腹低陷 小体骞腹若是者,谓之羽属。--《周礼·考工记·梓人》。按,鸟形如孵,胸满而复陷。 又如骞腹(马腹低陷) 通蹇”。跛足 尔羊来思,矜矜兢兢,不骞不崩。--《诗·小雅·无羊》 骞

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [mián, gài] chỉ âm.

騑 — binh sĩ; 宀 cưỡi ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict