字義Nghĩa
geld, cắt dương vậtmáy dịch
shànTHIẾN
- 1.thiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骟 去势 割去马的睾丸。如骟马(去过势的马) 割去其他动物的睾丸。如骟割(阉割);骟猫(去过势的的猫);骟匠(从事骟割工作的工匠) 骟shàn割去牲畜的睾丸或卵巢~猪。~鸡。~牛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 扇 [shàn] chỉ âm.
験 — ngựa