學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

geld, cắt dương vậtmáy dịch

shànTHIẾN

  1. 1.thiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骟 去势 割去马的睾丸。如骟马(去过势的马) 割去其他动物的睾丸。如骟割(阉割);骟猫(去过势的的猫);骟匠(从事骟割工作的工匠) 骟shàn割去牲畜的睾丸或卵巢~猪。~鸡。~牛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [shàn] chỉ âm.

験 — ngựa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict