字義Nghĩa
ngựa chiến, ngựa lực lưỡngmáy dịch
piàoPHIẾU
- 1.ngựa trắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骠黄骠马”。一种黄毛夹杂着白点子的马 骠piào ⒈马快跑的样子。 ⒉骁勇~悍。 骠biāo 1.黄色有白斑或黄色白鬃尾的马。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 票 [piào] chỉ âm.
騀 — ngựa