學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột sống thắt lưngmáy dịch

ĐỂ

  1. 1.(hình thức kết hợp) xương cùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骶 脊椎骨的末端 骶椎 骶 dǐ腰部下面尾骨上面的部分。 【骶骨】由五块椎骨合成的骨骼,呈倒三角形,上部与第五腰椎相连,下部与尾骨相连。又称骶椎、荐骨或荐椎。 【骶椎】见【骶骨】。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốt) chỉ nghĩa, [dī] chỉ âm.

xương

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict