字義Nghĩa
đầu xương dàimáy dịch
hóuHẦU
- 1.(giải phẫu) đầu xương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骺 骨骺 骺,骨端谓之骺。--《类篇》 骨或木制的箭镞 骺,骨镞。--《集韵》 骺线 骺hóu骨骺,长骨两端的骨块或不规则骨、扁骨周缘的骨块。童年时骨骺与骨干之间有骺软骨,到成年时骺软骨骨化,骨骺和骨干结合在一起。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
骻 — đầu cuối của xương; 后 cũng cung cấp âm đọc