學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xương đùi, xương chậumáy dịch

KHOA

  1. 1.lồi cầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髁〈名〉 股骨 髁,髀骨也。--《说文》。段玉裁注髀骨,犹言骰骨也。” 尾骨 髁,尻骨。--《一切经音义》引《三苍篇》 踝骨。也作踝” 群儿坌涌,各持砖瓦击其髁…次日,家人寻之归,两足青紫。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 膝骨。也 指膝部 髁,膝骨。--《广韵》 膝端为髁,踵两旁圜骨为髁 髁kē骨头上面的突起,大多长在骨头的两端。 髁kuà 1.髋骨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

xương

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict