學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa hôngmáy dịch

qiàKHÁCH

  1. 1.xương chậu
  2. 2.xương ngoài cùng của đai chậu
  3. 3.phiên âm Đài Loan [ka4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骼 (形声。从骨,各声。本义禽兽之骨。引申为人或动物的骨骼”) 骨头 骼,禽兽之骨曰骼。--《说文》 骼,腰骨也。--《埤苍》 掩骼埋胔。--《礼记·月令》 死人的骨头,枯骨 髂qià

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

xương

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict