字義Nghĩa
đầu xươngmáy dịch
lóuLÂU
- 1.dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]
- 2.dùng trong 骷髏|骷髅[ku1lou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髅 死人头骨。亦泛指骸骨 髅(髏)lóu ⒈ ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 娄 [lóu] chỉ âm.
骭 — xương