字義Nghĩa
sọmáy dịch
dúĐỘC
- 1.dùng trong 髑髏|髑髅[du2lou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髑 头骨 髑髅 莊子之楚,见髑髅。--《庄子·至乐》 通常用作危险警告;骷髅 髑dú 1.死人的头骨;骷髅。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 蜀 [shǔ] chỉ âm.
xương