字義Nghĩa
xương bánh chèmáy dịch
bìnTẪN
- 1.đánh vào xương bánh chè
- 2.chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髕(驌)sù
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 賓 [bīn] chỉ âm.
骲 — xương