學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xương bánh chèmáy dịch

bìnTẪN

  1. 1.đánh vào xương bánh chè
  2. 2.chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髌膝盖骨。 古代除去膝盖骨的酷刑。 髌 bìn ①古代一种削去膝盖骨的酷刑孙子~脚。(司马迁《报任少卿书》) ②髌骨膝盖部的一块骨,略呈三角形,尖端朝下。又叫膝盖骨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốt) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

xương

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict