字義Nghĩa
xương hôngmáy dịch
kuānKHOAN
- 1.xương chậu
- 2.thuộc về xương chậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髖kuí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 寬 [kuān] chỉ âm.
骳 — xương