字義Nghĩa
xương hôngmáy dịch
kuānKHOAN
- 1.xương chậu
- 2.thuộc về xương chậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髋 臀部 髋,髀上也。从骨,宽声。字亦作髖。--《说文》 髋,尻也。--《广雅》 至于髋髀之所。--《汉书·贾谊传》 (相马之法)浅髋薄髀,五驽。--《齐民要术》 髋骨,通称胯骨 髋(髖)kuān ⒈大腿的上部~部。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 骨 (cốt) chỉ nghĩa, 宽 [kuān] chỉ âm.
xương