學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cạo đầu làm hình phạtmáy dịch

kūnKHÔN

  1. 1.cạo đầu
  2. 2.làm trọc đầu (như một hình phạt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髡 (形声 。从髟,与毛发有关,兀声。本义古代一种剃去头发的刑罚) 同本义 髡,剃发也。--《说文》 髡者,使守积。--《周礼·掌戮》 辩通凿颠者髡。--刘向《列女传》 接舆髡兮。--《楚辞·屈原·涉江》 乃髡钳季布。--《史记·季布栾布列传》 又如髡刖(古代刑罚,去发称髡,断足称刖);髡钳(古代刑罚,去发为髡,用铁束颈为钳);髡发(剃去头发);髡首(剃光头发,光头);髡人(被剃去头发的罪人);髡头(光头。同髡首) 剪去树枝 十年以后,髡一树 髡(髠)kūn〈古〉 ⒈一种剃去头发的刑罚。 ⒉剪去树的枝梢大树~之,小树不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tiêu) chỉ nghĩa, [wù] chỉ âm.

cạo

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict