學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tóc bay bay của trẻ nhỏmáy dịch

máoMAO

  1. 1.tóc mái
  2. 2.hợp thời
  3. 3.bờm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髦 (会意。从髟,从毛。髟,长发下垂的样子。本义毛发中的长毫) 同本义 髦,发中毫者也。--唐·玄应《一切经音义》 髦,发也。--《说文》。按,汉书所谓壮发。 如狸而有髦。--《山海经·南山经》 某些哺乳动物颈部周围生长的又长又密的毛 乘髦马。--《礼记·曲礼》 刘海 髧彼两髦。--《诗·鄘风·柏舟》。注髦者,发至眉。子事父母之饰。” 通牦”。 取其…髦牛,以此巴蜀殷富。--《史记·西南夷列传》 通旄”。 建云髦启雄芒。--张协《七命》 髦máo ⒈〈古〉指小孩垂在前额的短头发。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict