學華語Kaori Dict

時髦

giản thể: 时髦

shímáo

ㄕˊ ㄇㄠˊ

THỜI MAO

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.hợp mốt
  2. 2.thời trang

例句Câu ví dụ

  • 1

    趕上時髦

    gǎnshàng shímáo

    Theo kịp xu hướng

  • 2

    雖然時髦一點,但是價錢太大!

    suīrán shímáo yīdiǎn, dànshì jiàqian tài dà!

    Dù có vẻ thời trang nhưng giá quá cao!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時髦 nghĩa là gì? · Kaori Dict