- 1.hợp mốt
- 2.thời trang

例句Câu ví dụ
- 1
趕上時髦
gǎnshàng shímáo
Theo kịp xu hướng
- 2
雖然時髦一點,但是價錢太大!
suīrán shímáo yīdiǎn, dànshì jiàqian tài dà!
Dù có vẻ thời trang nhưng giá quá cao!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.