學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phong cách tóc trẻ conmáy dịch

tiáoTHIỀU

  1. 1.(văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髫〈名〉 (形声。从髟,召声,髟头发下垂的样子。本义小孩的下垂头发) 古时候小孩前额下垂的头发,引伸以指童年 黄发垂髫,并怡然自乐。--陶潜《桃花源记》 又如髫稚(幼童;幼稚);髫草(指小儿,幼童);髫儿(幼童,小孩);髫岁(幼年,童年);髫发(小儿垂发。引申为童年之称);髫齿(幼年,童年);髫龀(幼年);髫辫(指童年) 髫龄 髫年 髫tiáo〈古〉指儿童头上扎起来的下垂的短发垂~。〈引〉儿童~岁(童年)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tiêu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict