學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

riamáy dịch

TỲ

  1. 1.ria mép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

髭 嘴唇上边的短须 頾,口上毛也。从须,此声。--《说文》。字亦作髭。 至于灵王,生而有髭。--《左传·昭公二十六年》 下担捋髭须。--《乐府诗集·陌上桑》 微髭。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如髭发(口上毛叫髭,头上毛叫发) 髭毛儿 他这人总爱髭毛儿 这群小流氓总在街上髭毛儿 髭须 髭zī嘴唇上的胡子~须已花白。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tiêu) chỉ nghĩa, [cǐ] chỉ âm.

tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 髭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict