字義Nghĩa
sơn đỏmáy dịch
xiūHƯU
- 1.sơn mài đỏ
- 2.sơn mài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
髹 以漆漆物 木器髹者千枚。--《史记·货殖列传》 又如髹彤(涂以丹漆);髹饰(用赤黑色的油漆涂物为饰);髹漆(以漆涂物) 髹 赤黑色的生漆 髹 --见竹节虫” 髹(髤)xiū ⒈赤黑色的漆。 ⒉用漆涂器物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 休 [xiū] chỉ âm.
髟 — tóc