字義Nghĩa
màomáy dịch
zōngTÔNG
- 1.biến thể của 鬃[zong1]
zōngTÔNG
- 1.lông cứng
- 2.bờm ngựa
zōngTÔNG
- 1.tóc rối
- 2.bờm ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鬃 某些哺乳动物颈部周围生长的又长又密的毛 鬃白似披梁苑雪,颈肥如扑杏园花。--韦庄《代书寄马诗》 又如鬃帽(用马、猪等颈毛所制的帽子);马鬃;猪鬃 鬃(騬、騣)zōng马、猪等颈上的长毛,也指猪背上的长硬毛猪~。~刷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 宗 [zōng] chỉ âm.
tóc