字義Nghĩa
tóc mọc thưamáy dịch
quánQUYỀN
- 1.uốn
- 2.xoăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鬈〈形〉 头发好。引申为美好 鬈,发好也。--《说文》 卢重环,其人美且鬈。--《诗·齐风·卢令》。毛传鬈,好貌。” 头发卷曲 鬈 〈名〉 卷曲的毛 百工商贾不得服长鬈貂。--《管子》 鬈quán ⒈头发美。 ⒉头发卷曲~发。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
鬢 — tóc quăn; 卷 cũng cung cấp âm đọc