字義Nghĩa
tóc đen, bóngmáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.tóc đen rậm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 真 [zhēn] chỉ âm.
tóc
tóc đen, bóngmáy dịch
zhěnCHẨN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 髟 (tiêu) chỉ nghĩa, 真 [zhēn] chỉ âm.
tóc