學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bánmáy dịch

DỤC

  1. 1.bán, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鬻 (形声。本义粥。引申为卖”) 卖,出售 鲋也鬻狱。--《左传·昭公十四年》 市贱鬻贵。--《国语·齐语》 人争鬻之。--明·刘基《卖柑者言》 明告鬻梅者。--清·龚自珍《病梅馆记》 又如鬻卜(卖卦);鬻文(为人撰写文章而接受酬劳。即卖文”);鬻技(出卖技艺以谋生);鬻歌(卖歌,以歌唱谋生);鬻爵(出卖官爵) 使用 盗取 鬻 幼小 鬻狱 鬻yù卖~文。 鬻zhōu 1.同"粥"。 2.见"鬻鬻"。 3.通"煮"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cách) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Dịch — Bán cháo; cháo sôi trong nồi; dịch

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鬻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict