字義Nghĩa
魄 — đenmáy dịch
xūHUẤT
- 1.mờ; tối
- 2.chợt
- 3.bí mật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魆liè ⒈古同鬣”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 戉 [yuè] chỉ âm.
Dịch — Quỷ
魄 — đenmáy dịch
xūHUẤT
魆liè ⒈古同鬣”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 戉 [yuè] chỉ âm.
Dịch — Quỷ