學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

魵 — quỷ núi giống hổmáy dịch

chīSI

  1. 1.dùng trong 魑魅[chi1mei4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

魑 (形声。从鬼,离声。本义精怪名) 传说中的山神 始经魑魅之涂,卒践无人之境。--孙绰《游天台山赋》 又如魑魅(古代传说中山神和精怪,能作祟祸人。泛指坏人);魑魅魍魉(本为山怪水神,引申为各式各样的坏人) 泛指鬼怪 魑 chī 【魑魅魍魉】传说中山林水泽中能伤害人的妖魔鬼怪。比喻形形色色的坏人。 魑chī

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (quỷ) chỉ nghĩa, [lí] chỉ âm.

Dịch — Quỷ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 魑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict