字義Nghĩa
魶 — đenmáy dịch
xū
- 1.dùng trong 黑魖魖[hei1 xu1 xu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魖xū 1.能使人财物虚耗的恶鬼。 2.泛指鬼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 虚 [xū] chỉ âm.
Dịch — Đen