系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
cá ngừ Nhật Bảnmáy dịch
tuō
魠tuō 1.鱼名。鳡鱼。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 乇 [tuō] chỉ âm.
Dịch — Cá
Ghép từ các phần: