字義Nghĩa
cá cáp, cá lưỡi mèomáy dịch
píngBÌNH
- 1.họ cá bơn
- 2.cá bơn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 平 [píng] chỉ âm.
cá
cá cáp, cá lưỡi mèomáy dịch
píngBÌNH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 平 [píng] chỉ âm.
cá