字義Nghĩa
cá mậpmáy dịch
shāSA
- 1.cá mập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 沙 [shā] chỉ âm.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鯊魚cá mập
- 姥鯊cá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)
- 鯨鯊cá mập voi
- 鼬鯊cá mập hổ
- 大白鯊cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
- 巨牙鯊megalodon (Carcharodon megalodon)
- 巨齒鯊xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]