字義Nghĩa
Pagrosomus major, cá porgymáy dịch
diāoĐIÊU
- 1.cá tráp
- 2.pagrus major
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鯛魚cá lưỡi liềm; cá hồi (gia đình Sparidae) / (Đài Loan) cá rô phi
- 鯛魚燒taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt
- 丁鯛cá tench
- 真鯛cá tráp (Pagrosomus major)