字義Nghĩa
cá cáp, Stromateoides argenteusmáy dịch
chāngXƯƠNG
- 1.xem 鯧魚|鲳鱼[chang1 yu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 昌 [chāng] chỉ âm.
cá
cá cáp, Stromateoides argenteusmáy dịch
chāngXƯƠNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 昌 [chāng] chỉ âm.
cá