字義Nghĩa
sheatmáy dịch
niánNIÊM
- 1.cá trê (Parasilurus asotus)
- 2.cá trê Đông phương
- 3.xem cũng 鮎|鲇[nian2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 念 [niàn] chỉ âm.
鮰 — cá
sheatmáy dịch
niánNIÊM
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 念 [niàn] chỉ âm.
鮰 — cá