字義Nghĩa
cá mackerel Trung Quốc, cá cáp Trung Quốc (Scomberomorus sinensis)máy dịch
chūnXUÂN
- 1.xem 鰆魚|䲠鱼[chun1 yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鰆jiù 1.鱼名。也称魱﹑当魱。即鲥鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 春 [chūn] chỉ âm.
鮥 — cá