字義Nghĩa
cá tomáy dịch
guānQUAN
- 1.người đàn ông góa vợ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
鮥 — cá
組詞Từ chứa chữ này
- 鰥夫người đàn ông già không có vợ; người độc thân; người góa vợ
- 鰥居sống cuộc đời góa vợ
- 鰥寡孤獨nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái