字義Nghĩa
một loại cá tenchmáy dịch
yōngDUNG
- 1.xem 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 庸 [yōng] chỉ âm.
뱅 — cá
một loại cá tenchmáy dịch
yōngDUNG
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 庸 [yōng] chỉ âm.
뱅 — cá