字義Nghĩa
cá hồimáy dịch
xuěTUYẾT
- 1.cá tuyết
- 2.Gadus macrocephalus
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 雪 [xuě] chỉ âm.
cá
cá hồimáy dịch
xuěTUYẾT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 魚 (ngư) chỉ nghĩa, 雪 [xuě] chỉ âm.
cá