字義Nghĩa
cá chép biển, cá bass biểnmáy dịch
lúLƯ
- 1.cá rô phi
- 2.cá vược
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲈 鱼名。鲈鱼 鲈(鱸)lú鱼名。鲈鱼体侧扁,口大,鳞细,灰白色,背部青灰色,背部和背鳍有黑斑。生活在近海,也进入淡水。它是常见的食用鱼之一。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 卢 [lú] chỉ âm.
cá; 鲈
組詞Từ chứa chữ này
- 鲈鱼cá rô phi
- 鲈鳗
- 海鲈cá vược biển
- 尖吻鲈cá chẽm hoặc cá vược biển châu Á (Lates calcarifer)
- 金目鲈Cá chẽm
- 莼羹鲈脍thịt và cá của quê hương / nỗi nhớ quê hương
- 莼鲈之思nỗi nhớ quê hương