學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá tôm vuamáy dịch

hòuHẤU

  1. 1.cua móng ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲎 鲎鱼。亦称中国鲎、东方鲎 部具一口,有一短小的腹部,腹部与头胸甲有关节相接,腹节愈合成一片,游泳足上附着扁平叶片状鳃,有一长而硬的可动关节的尾剑。如鲎帆(鲎鱼的脊背);鲎杓(用鲎壳制成的 杓子);鲎媚(鲎鱼的别名);鲎樽(用鲎壳制成的酒杯) 鲎(鱟)hòu节肢动物。甲壳类,身体黄褐色。头胸甲半月形,腹甲六角形,尾呈剑形。生活在海里,一般叫"鲎鱼"。肉可吃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cá; 鲎

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict