字義Nghĩa
trứngmáy dịch
érNHI
- 1.trứng cá
- 2.roe cá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲕 鱼苗,小鱼 鲕,鱼子也。--《说文》 鱼禁鲲鲕。--《国语·鲁语》 又如鲲鲕(鲲,鱼子;鲕,未成鱼) 鲕状岩,鲕粒岩 鲕ér 1.鱼苗,小鱼。 2.鱼名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 而 [ér] chỉ âm.
cá; 鲕