字義Nghĩa
cá mậpmáy dịch
jiāoGIAO
- 1.(hình thức kết hợp) cá mập
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲛〈名〉 动物名。中鲨鱼 鲛jiāo沙鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
cá; 鲛
組詞Từ chứa chữ này
- 鲛人người giống cá trong văn hóa dân gian Trung Quốc có nước mắt hóa thành ngọc trai
- 鲛鱼
- 竹鲛xem 馬鮫魚|马鲛鱼[ma3 jiao1 yu2]
- 青鲛cá mập thu
- 马鲛cá thu
- 鲽鲛cá tầm
- 马鲛鱼cá thu