字義Nghĩa
cá hồimáy dịch
xúnTẦM
- 1.cá tầm
- 2.Acipenser sturio
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲟 鲟鱼 的无齿的嘴。如鲟嘴(鲟鱼的嘴) 鲟(鱘、鱯)xún鱼名。鲟鱼,体呈纺锤形,吻尖嘴小,背部与腹部有大片硬鳞,其它各部无鳞,可供食用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 寻 [xún] chỉ âm.
cá; 鲟