字義Nghĩa
cá hồi rômáy dịch
shíTHÌ
- 1.cá shad
- 2.Ilisha elongata
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲥(鰣)shí鱼名。鲥鱼,体侧扁,银白色,生活在海里,春夏之交溯江河产卵。鳞下多脂肪,肉嫩美是名贵的食用鱼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 时 [shí] chỉ âm.
cá