字義Nghĩa
cá mồimáy dịch
tiáoĐIỀU
- 1.cá bụng nhọn Hàn Quốc (cá, Hemiculter leucisculus)
- 2.cá trích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲦 鱼名。白鲦、魳鲦 如鲦魳 鲦(鰷)tiáo鱼名。鲦鱼,体侧扁,银白色,侧线紧贴腹部。长14厘米左右。生活在淡水中。可供食用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa, 条 [tiáo] chỉ âm.
cá