字義Nghĩa
cá khổng lồmáy dịch
GǔnCỔN
- 1.biến thể của 鯀|鲧[Gun3]
GǔnCỔN
- 1.Cổn, cha thần thoại của Đại Vũ 大禹[Da4 Yu3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲧 鱼名。古书上指一种大鱼 马鲛,青斑色,无鳞有齿,又名章鮬。--明·屠本畯《闽中海错疏·鳞下》 古人名,夏禹的父亲 禹之父曰鲧。--《史记》 鲧(鮬)gǔn ⒈〈古〉传说中的一种大鱼。 ⒉〈古〉人名。夏朝,禹的父亲。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá