學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cá chépmáy dịch

huànCÁN

  1. 1.cá chép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲩 鱼名。即草鱼” 食草,亦谓之草鱼,又作鲩。--徐珂《清稗类钞·动物·鰖》 鲩(鰖)huàn鱼名。鲩鱼又叫"草鱼"。体略呈扁圆筒形,微绿色,鳍微黑。它是我国特产的、重要的淡水养殖鱼类之一。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict