字義Nghĩa
cá nhỏmáy dịch
ZōuTƯU
- 1.họ [Zou1]
zōuTƯU
- 1.cá nhỏ
- 2.cá minnows
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鲰 小鱼,小杂鱼 鲰,白鱼也。--《说文》。按,白小鱼。 鲰千石,鲍千钧。--《史记·货殖列传》 又如鲰鲜(小杂鱼);鲰鳞(小杂鱼) 鲰 浅陋;愚昧 鲰生说我。--《史记·项羽本纪》。服虔注鲰,小人貌也。” 又如鲰儒(穷酸的儒士);鲰愚(浅陋愚昧);鲰浅(浅薄) 鲰zōu ⒈杂小鱼。 ⒉ ①〈古〉用于骂人的词,指卑小愚陋的人。 ②〈古〉作为自称的谦词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鱼 (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cá