學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cryptobranchus japonicusmáy dịch

NGHÊ

  1. 1.Cryptobranchus japonicus
  2. 2.kỳ giông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

鲵 (形声。从鱼,兒声。本义两栖类动物,俗称娃娃鱼”) 同本义 鲵,剌鱼也。--《说文》 鲵大者谓之鰕。--《尔雅·释鱼》。注似鲇,四脚,前似弥猴,后似狗。声如小儿啼。大者长七八尺。” 又如鲵鲐(鲵齿和鲐背);鲵鱼(娃娃鱼) 小鱼 鲵ní受保护的两栖动物。头扁平,眼小口大,四肢短,尾巴扁。有大~和小~两种,大~俗称"娃娃鱼"。生活在淡水中,禁止猎杀食用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngư) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

鲀 — cá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 鲵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict